Những cuộc không kích giữa Mỹ, Israel và Iran đang đẩy Trung Đông vào trạng thái “chảo lửa”, kéo theo cú sốc lan rộng ra toàn bộ hệ thống thương mại và vận tải toàn cầu. Các tuyến hàng hải huyết mạch như eo biển Hormuz và kênh đào Suez đứng trước nguy cơ tê liệt, khiến chi phí logistics “leo thang không phanh” và thời gian giao hàng bị kéo dài chưa từng có. Trong làn sóng biến động này, ngành hàng hải và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam đang chịu áp lực nặng nề khi vừa phải gồng mình trước chi phí tăng vọt, vừa đối mặt nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.
Những tác động chính đến kinh tế và xuất nhập khẩu Việt Nam:
1. Vận tải biển – cú sốc lớn nhất
Kênh tác động mạnh nhất đến Việt Nam là vận tải biển – xương sống của hoạt động xuất khẩu. Khi rủi ro an ninh tại Trung Đông gia tăng buộc nhiều hãng tàu phải thay đổi lộ trình, tránh các khu vực nguy hiểm.
- Tàu phải đổi tuyến, đi vòng xa hơn
- Phí bảo hiểm chiến tranh tăng
- Thời gian giao hàng kéo dài
Với các ngành như dệt may, da giày, đồ gỗ, điện tử – vốn cạnh tranh bằng giá và tiến độ – chỉ cần chậm 1–2 tuần có thể khiến khách hàng chuyển đơn sang thị trường khác.
2. Chi phí logistics tăng mạnh
Giá dầu và nhiên liệu leo thang khiến chi phí vận tải biển, hàng không và vận tải nội địa đồng loạt tăng. Bên cạnh đó, phí bảo hiểm chiến tranh và phụ phí rủi ro cũng gia tăng, đẩy tổng chi phí logistics lên cao.
3. Áp lực lên sản xuất và giá thành hàng hóa
Giá năng lượng tăng kéo theo chi phí sản xuất, nguyên vật liệu và vận hành tăng. Điều này khiến doanh nghiệp:
- Thu hẹp biên lợi nhuận
- Giảm sức cạnh tranh về giá
4. Tâm lý thị trường – rủi ro khó đo lường nhất
Bất ổn chính trị khiến các nhà nhập khẩu trở nên thận trọng hơn, có xu hướng trì hoãn hoặc cắt giảm đơn hàng. Đồng thời, nếu giá năng lượng tăng cao kéo dài, sức mua tại các thị trường lớn như Mỹ và châu Âu có thể suy giảm.
Linh hoạt là “chìa khóa sống còn”
Chiến sự tại Trung Đông là yếu tố khó lường nhưng lại có sức ảnh hưởng rất lớn đến ngành logistics toàn cầu nói chung và Việt Nam nói riêng. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp không thể chỉ “phản ứng” mà cần chủ động thích nghi và xây dựng chiến lược dài hạn:
Tạm dừng đơn hàng rủi ro cao: Hạn chế xuất khẩu sang Trung Đông trong ngắn hạn để đánh giá lại tình hình và phương án vận chuyển.
Theo dõi sát lô hàng đang vận chuyển: Phối hợp chặt với đơn vị logistics để cập nhật tình trạng và xử lý kịp thời, giảm thiểu chi phí phát sinh.
Điều chỉnh hợp đồng linh hoạt: Đàm phán lại điều khoản về giá cước, thời gian giao hàng, bảo hiểm và chia sẻ rủi ro trong bối cảnh biến động.
Đa dạng hóa vận tải: Kết hợp nhiều phương thức như sea-air, sea-rail, hoặc chuyển hướng qua các tuyến an toàn hơn để tránh phụ thuộc vào một tuyến cố định.
Chủ động kế hoạch ứng phó: Xây dựng kịch bản dự phòng nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chuỗi cung ứng không bị gián đoạn.
Mở rộng thị trường thay thế: Tìm kiếm khách hàng và thị trường mới để bù đắp sự sụt giảm từ khu vực Trung Đông.
Cập nhật thông tin liên tục: Theo dõi sát diễn biến thị trường, phối hợp với hiệp hội và cơ quan chức năng để điều chỉnh chiến lược kịp thời
Việc lựa chọn đúng đối tác logistics, tối ưu vận hành và đa dạng hóa giải pháp vận chuyển sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và duy trì lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn đầy biến động này.